ASD-STE100 Skill v0.4.0 Xem file asd-ste100-skill.txt

Simplified Technical English (ASD-STE100)

Chuẩn ngôn ngữ có kiểm soát (Controlled English) giúp AI Agent và hệ thống phân tích văn bản chính xác, loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ và đa nghĩa.

Mục đích cốt lõi

ASD-STE100 vốn là chuẩn được phát triển trong ngành hàng không & quốc phòng nhằm ngăn kỹ thuật viên bảo trì hiểu sai hướng dẫn vận hành. Skill này áp dụng kỷ luật đó cho AI Agent & hệ thống downstream: loại bỏ từ đa nghĩa và cấu trúc câu gây hiểu nhầm trong mô tả tool, thông báo lỗi, prompt và chỉ lệnh giữa các agent.

Khi nào sử dụng?

  • Văn bản kỹ thuật, mô tả tool hoặc thông báo lỗi quá dày đặc, mơ hồ hoặc nhiều biệt ngữ.
  • Văn bản do AI khác đọc hoặc đưa vào quy trình dịch thuật mà lỗi hiểu sai sẽ gây tốn kém chi phí.
  • Viết system prompt, tool description cần rõ nghĩa tuyệt đối trước khi model tiếp nhận.
  • Cần bảng so sánh trước / sau (before/after) để chỉ rõ vi phạm và cách sửa.

Hai chế độ (Two Modes)

1. Strict Mode

Áp dụng cho quy trình, mã lỗi, mô tả tool/hàm, chỉ thị an toàn. Thực thi toàn bộ quy tắc về độ dài câu và nguyên tắc một từ mang duy nhất một nghĩa.

2. STE-Flavored Mode

Áp dụng cho README, PR description, changelog. Giữ các quy tắc cấu trúc (câu chủ động, giới hạn từ, không phrasal verbs) nhưng thả lỏng quy tắc từ vựng để giữ giọng văn tự nhiên.

Quy tắc cấu trúc cốt lõi

Quy tắc Nên dùng (Do) Tránh dùng (Don't)
Thể chủ động The agent deletes the file. The file is deleted (by the agent).
Không phrasal verbs Remove the panel. / Start the job. Take off the panel. / Spin up the job.
1 chỉ dẫn / câu Open the file. Read line 3. Open the file and read line 3, then check if it matches.
Độ dài câu ≤20 từ với quy trình, ≤25 từ với mô tả Câu phức tạp ghép nhiều mệnh đề phụ
Không dùng dấu chấm phẩy Tách thành hai câu độc lập Dùng dấu ; nối các mệnh đề
Cụm danh từ (Noun clusters) Tối đa 3 danh từ ghép liên tiếp Chuỗi 4+ danh từ ghép (như high pressure fuel pump...)

6 Thói quen cần quét (Scan Checklist)

1
Synonym rotation: Gọi cùng một đối tượng bằng nhiều từ khác nhau ("user", "customer", "client"). Khắc phục: chọn một từ duy nhất.
2
Hedge stacking: Dồn dập từ giảm nhẹ gây mơ hồ ("it is important to note that this may potentially..."). Khắc phục: nói thẳng nội dung hoặc xóa bỏ.
3
Nominalization: Biến động từ thành danh từ ("perform an analysis of"). Khắc phục: dùng động từ gốc ("analyze").
4
Marketing adjectives: Các từ khoe khoang sáo rỗng (seamless, robust, blazing-fast). Khắc phục: bỏ đi hoặc thay bằng số liệu cụ thể.
5
Run-on sentences: Câu kéo dài nối bằng dấu chấm phẩy hoặc gạch ngang dài. Khắc phục: một ý một câu.
6
Soft phrasal verbs: Cụm động từ đa nghĩa (dive into, kick off). Khắc phục: dùng động từ đơn lẻ chuẩn xác (read, start).

Liên kết tệp gốc

asd-ste100-skill.txt
Tài liệu cấu hình & quy tắc đầy đủ định dạng văn bản thô
Mở tệp .txt